binh họa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai họa chiến tranh: "binh họa" là một từ cũ dùng để chỉ những đau khổ, tàn phá và mất mát do chiến tranh gây ra, được coi như một thảm họa lớn đối với con người và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sử sách ghi lại những binh họa triền miên của thời kỳ loạn lạc. (Sử sách ghi lại những tai họa chiến tranh triền miên của thời kỳ loạn lạc.)
- Người dân luôn lo sợ binh họa sẽ ập đến. (Người dân luôn lo sợ tai họa chiến tranh sẽ ập đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "binh họa liên miên": chiến tranh, tai họa kéo dài không dứt.
- Thời phong kiến phân tranh, đất nước chìm trong binh họa liên miên. (Thời phong kiến phân tranh, đất nước chìm trong tai họa chiến tranh kéo dài không dứt.)
Biến thể và từ gần giống
Chiến họa (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ tai họa chiến tranh.
- Chiến họa khiến bao gia đình ly tán. (Tai họa chiến tranh khiến bao gia đình ly tán.)
Binh đao (danh từ): chỉ chiến tranh, việc dùng binh khí giao tranh.
- Vùng đất đó đã trải qua nhiều năm binh đao. (Vùng đất đó đã trải qua nhiều năm chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Tai ương chiến tranh: thảm họa, điều rủi ro lớn do chiến tranh.
- Loạn lạc: tình trạng rối loạn, chiến tranh khắp nơi.
Thành ngữ liên quan
Binh lửa: chỉ chiến tranh, cảnh chém giết.
- Quê hương ông từng điêu tàn trong binh lửa. (Quê hương ông từng điêu tàn trong chiến tranh.)
Can qua: chỉ việc binh đao, chiến tranh (lấy từ tên hai loại binh khí cổ).
- Thời thế can qua, đâu đâu cũng thấy cảnh tang thương. (Thời thế chiến tranh, đâu đâu cũng thấy cảnh tang thương.)